Thước thủy (Nivo) thanh RSK
Thước thủy (Nivo) thanh RSK
So sánh Đo độ nghiêng bằng điện tử, hiện số. Dài 304mm. Nam châm đế. Điểm laser chiếu xa 30m. Tầm đo 4 x 90o. Người dùng hiệu…
Thước thủy điện tử S-Digit Multi+
So sánh Đo độ nghiêng, góc nghiêng bằng điện tử, hiện số. Dài 600mm. Có nam châm đế. Laser điểm chiếu xa 40m Chính xác 0.1o. 1 số thập phân. Tầm đo: 4…
Thước thủy laser, nam châm 600mm S-Digit 60+
So sánh Đo độ nghiêng, góc nghiêng bằng điện tử, hiện số. Dài 1200mm. Chính xác 0.1o. 1 số thập phân. Tầm đo: 4 x 90o. Đo 4 mặt: ngang,…
Thước thủy nivo cân bằng S-Digit 120WL+
So sánh D: 200mm d: 110mm B: 38mm m: 5.4kg
d: 29.987mm D: 72mm B: 18.923mm m: 0.38kg
d:50.800 mm D:88.900 mm B:61.112 mm m:1.22 kg
d: 50.800 mm D: 100.000 mm B: 53.188 mm m: 1.89 kg
d:49.212 mm D:93.264 mm B:53.188 mm m:1.47 kg
d: 55.562 mm D: 100.000 mm B: 53.188 mm
d: 57.15mm D: 112.712mm B:30.162mm m: 1.34kg
Model:42346/42584 d:148.430 mm D:148.430 mm B:28.971 mm Cr:151000 N C0r:241000 N m:1.96 kg