0797 931 888
hoangmainguyenhcm@gmail.com
Số 26, Tổ 5, Khu phố 1, Phước Long B, Quận 9, TP.HCM
Follow Us
Trang Chủ
Giới Thiệu
Giới Thiệu
Hỏi Đáp
Sản Phẩm & Dịch Vụ
Vật Tư Điện Công Nghiệp
Vật Tư Ngành Công Nghiệp Nước
Linh Kiện Vật Tư Ngành In
Linh Kiện Máy Ép Nhựa
Nhập khẩu linh kiện phụ kiện các loại
PLC – SERVO – DRIVER – HMIS
Thiết Bị Đo Kiểm
Sản Phẩm High Tech
Sản Phẩm Đã Qua Sử Dụng
Góc Kiến Thức
Liên Hệ
X
0
0
Shopping cart
0797 931 888 (Zalo)
HOTLINE
Trang chủ
Linh Kiện Máy Ép Nhựa
Vòng bi/Bạc đạn
Trang 76
Vòng bi/Bạc đạn
Sort by
Sorting
Popularity
Average rating
Newness
Price: low to high
Price: high to low
View
TIMKEN L217849/L217813 Bearing
Đọc tiếp
TIMKEN L217849/L217813 Bearing
Model:L217849/L217813 d:127.000 mm D:127.000 mm B:20.638 mm Cr:85800 N C0r:156000 N m:0.85 kg
TIMKEN L217849/L217813 Bearing
Danh mục:
Timken
Từ khóa:
vòng bi TIMKEN L217849/L217813
So sánh
TIMKEN L319245/L319210 Bearing
Đọc tiếp
TIMKEN L319245/L319210 Bearing
Model:L319245/L319210 d:130.175 mm D:130.175 mm B:21.433 mm Cr:88300 N C0r:166000 N m:0.86 kg
TIMKEN L319245/L319210 Bearing
Danh mục:
Timken
Từ khóa:
vòng bi TIMKEN L319245/L319210
So sánh
TIMKEN LL217849/LL217810 Bearing
Đọc tiếp
TIMKEN LL217849/LL217810 Bearing
Model:LL217849/LL217810 d:121.442 mm D:121.442 mm B:15.083 mm Cr:55100 N C0r:88700 N m:0.47 kg
TIMKEN LL217849/LL217810 Bearing
Danh mục:
Timken
Từ khóa:
vòng bi TIMKEN LL217849/LL217810
So sánh
TIMKEN LM718947/LM718910 Bearing
Đọc tiếp
TIMKEN LM718947/LM718910 Bearing
Model:LM718947/LM718910 d:142.875 mm D:142.875 mm B:30.000 mm Cr:152000 N C0r:240000 N m:1.63 kg
TIMKEN LM718947/LM718910 Bearing
Danh mục:
Timken
Từ khóa:
vòng bi TIMKEN LM718947/LM718910
So sánh
TIMKEN XAA32018X/Y32018X Bearing
Đọc tiếp
TIMKEN XAA32018X/Y32018X Bearing
Model:XAA32018X/Y32018X d:140.000 mm D:140.000 mm B:32.000 mm Cr:170000 N C0r:264000 N m:1.7 kg
TIMKEN XAA32018X/Y32018X Bearing
Danh mục:
Timken
Từ khóa:
vòng bi TIMKEN XAA32018X/Y32018X
So sánh
TIMKEN XAA33019/Y33019 Bearing
Đọc tiếp
TIMKEN XAA33019/Y33019 Bearing
Model:XAA33019/Y33019 d:145.000 mm D:145.000 mm B:39.000 mm Cr:228000 N C0r:378000 N m:2.23 kg
TIMKEN XAA33019/Y33019 Bearing
Danh mục:
Timken
Từ khóa:
vòng bi TIMKEN XAA33019/Y33019
So sánh
Vòng bi McGill MCYRD 17
Liên hệ
Thêm vào giỏ hàng
Vòng bi McGill MCYRD 17
Liên hệ
Vòng bi McGill MCYRD 17
Vòng bi McGill MCYRD 17
Mã:
MCYRD 17
Danh mục:
Vòng bi/Bạc đạn
Từ khóa:
Vòng bi/Bạc đạn
Liên hệ
Vòng bi McGill MCYRD 17 quantity
Thêm vào giỏ hàng
So sánh
Vòng bi NACHI 6203ZZECM
Đọc tiếp
Vòng bi NACHI 6203ZZECM
Vòng bi NACHI 6203ZZECM
Vòng bi NACHI 6203ZZECM
Danh mục:
NACHI
Từ khóa:
Vòng bi NACHI 6203ZZECM
So sánh
Vòng bi THK NK145/25
Đọc tiếp
Vòng bi THK NK145/25
Vòng bi THK NK145/25
Danh mục:
THK
,
Vòng bi/Bạc đạn
Từ khóa:
bạc đạn
,
nk145
,
nk145/25
,
thk
,
vòng bi
So sánh
Vòng bi/ Bạc đạn FAG 89320-M
Đọc tiếp
Vòng bi/ Bạc đạn FAG 89320-M
d: 100mm D: 170mm T: 42mm
Vòng bi/ Bạc đạn FAG 89320-M
Danh mục:
Vòng bi/Bạc đạn
Từ khóa:
fag
,
Vòng bi/Bạc đạn
So sánh
Vòng bi/ Bạc đạn TIMKEN JHM720249
Đọc tiếp
Vòng bi/ Bạc đạn TIMKEN JHM720249
Dimensions (Metric): 100x160x41.000mm (Inch):3.9370X6.2992X1.6142 Inside Diameter (d): 100mm / 3.9370″ Outside Diameter (D): 160mm /6.2992″ Width (T): 41.000mm / 1.6142″ Cup…
Vòng bi/ Bạc đạn TIMKEN JHM720249
Danh mục:
Vòng bi/Bạc đạn
Từ khóa:
timken
,
Vòng bi/Bạc đạn
So sánh
Vòng bi/ Bạc đạn TIMKEN JW7510
Đọc tiếp
Vòng bi/ Bạc đạn TIMKEN JW7510
Brand: Timken Measurement Unit: Metric Inside Diameter: 75.00mm Outside Diameter: 150.00mm Width: 42.00mm Cone Width: 38.00mm Cup Width: 29.00mm
Vòng bi/ Bạc đạn TIMKEN JW7510
Danh mục:
Vòng bi/Bạc đạn
Từ khóa:
timken
,
Vòng bi/Bạc đạn
So sánh
←
1
2
3
…
73
74
75
76